Trang chủ›Thuật ngữ

Từ điển thuật ngữ

38 thuật ngữ được giải thích bằng tiếng Việt dễ hiểu.

AC (Access Controller)Wi-Fi

Bộ điều khiển quản lý tập trung hàng chục đến hàng nghìn bộ phát Wi-Fi.

AcuSenseCamera

Công nghệ AI của Hikvision phân biệt người và xe, loại bỏ báo động giả do lá cây, mưa, vật nuôi.

Băng tần 2.4 / 5 GHzWi-Fi

2.4 GHz đi xa, xuyên tường tốt nhưng chậm và dễ nhiễu; 5 GHz nhanh hơn nhưng phủ gần hơn. Dual-band = phát cả hai.

Bậc tự do (DOF / trục)Robot

Số khớp chuyển động của cánh tay robot. 6 trục linh hoạt như cánh tay người.

Chiều rộng lối đi tối thiểuRobot

Khe hẹp nhất robot đi qua được — quan trọng với nhà hàng đông bàn.

CobotRobot

Robot cộng tác: cánh tay robot làm việc an toàn cạnh con người, tự dừng khi va chạm.

ColorVuCamera

Công nghệ Hikvision cho hình ảnh CÓ MÀU cả ban đêm nhờ ống kính khẩu độ lớn + đèn ánh sáng trắng dịu.

dBiWi-Fi

Độ lợi ăng-ten. dBi cao thì sóng tập trung, đi xa hơn theo hướng phát.

DeepinViewCamera

Dòng camera AI cao cấp của Hikvision: nhận diện khuôn mặt, biển số, đếm người… xử lý ngay trên camera.

Fit / Fat APWi-Fi

Fit AP: bộ phát chịu quản lý tập trung bởi bộ điều khiển (AC). Fat AP: tự chạy độc lập, cấu hình riêng từng cái.

H.265+Camera

Chuẩn nén video thế hệ mới, giảm 50–80% dung lượng lưu trữ so với H.264 mà vẫn giữ chất lượng hình.

HumanoidRobot

Robot hình người hai chân, dùng cho nghiên cứu, trình diễn, giải trí.

Hồng ngoại (IR / EXIR)Camera

Đèn hồng ngoại giúp camera nhìn trong bóng tối, hình ảnh ban đêm là trắng đen. Con số mét (vd 30 m) là tầm chiếu sáng tối đa.

IP66 / IP67

Chuẩn chống bụi và nước. IP66 chịu mưa lớn, phun nước mạnh; IP67 ngâm nước tạm thời — phù hợp lắp ngoài trời.

LiDARRobot

Cảm biến quét laser đo khoảng cách, giúp robot vẽ bản đồ và né vật cản chính xác.

MeshWi-Fi

Nhiều bộ phát liên kết thành một mạng Wi-Fi chung, một tên Wi-Fi phủ khắp nhà.

MP (Megapixel)Camera

Số điểm ảnh của cảm biến. 2MP ≈ Full HD 1080p, 4MP ≈ 2K, 8MP ≈ 4K. Nhiều MP hơn thì phóng to vẫn rõ, nhưng tốn dung lượng ổ cứng hơn.

MU-MIMOWi-Fi

Multi-User MIMO: bộ phát gửi dữ liệu cho nhiều thiết bị CÙNG LÚC thay vì lần lượt.

OFDMAWi-Fi

Chia nhỏ kênh cho nhiều thiết bị dùng chung một lượt truyền — giảm trễ khi đông người.

PoE

Power over Ethernet: cấp nguồn điện qua chính dây mạng — chỉ cần 1 sợi cáp, không cần kéo dây điện riêng. 802.3af ≤15.4 W, 802.3at (PoE+) ≤30 W.

PTZCamera

Pan–Tilt–Zoom: camera xoay ngang, ngả dọc và phóng to quang học, điều khiển từ xa để quan sát khu vực rộng.

Roaming 802.11k/v/rWi-Fi

Chuyển vùng liền mạch: đi từ phòng này sang phòng khác, điện thoại tự nhảy sang bộ phát gần nhất mà không rớt mạng.

SLAM / VSLAMRobot

Robot tự định vị và vẽ bản đồ cùng lúc (VSLAM dùng camera). Không cần dán mốc trên trần/sàn.

Smart Hybrid LightCamera

Đèn lai: bình thường dùng hồng ngoại (trắng đen), khi phát hiện người/xe thì bật đèn trắng để ghi hình có màu.

Spatial stream (luồng)Wi-Fi

Số luồng dữ liệu song song (ăng-ten). 2x2 = 2 luồng, 4x4 = 4 luồng — càng nhiều càng nhanh.

SSIDWi-Fi

Tên mạng Wi-Fi. Hỗ trợ 8 SSID = phát được 8 tên Wi-Fi khác nhau (khách, nhân viên…).

Tiêu cự (mm)Camera

Tiêu cự nhỏ (2.8 mm) cho góc nhìn rộng, tiêu cự lớn (6–12 mm) nhìn hẹp nhưng xa và chi tiết hơn.

TWTWi-Fi

Target Wake Time: thiết bị hẹn giờ "thức dậy" nhận dữ liệu, tiết kiệm pin điện thoại, cảm biến IoT.

Tải trọngRobot

Khối lượng tối đa robot chở được (khay, kệ, hàng hoá).

WDR (dải tương phản rộng)Camera

Cân bằng vùng quá sáng và quá tối trong cùng khung hình, ví dụ cửa ra vào ngược sáng. 120 dB là WDR thật, DWDR là WDR bằng phần mềm (yếu hơn).

Wi-Fi 5 (802.11ac)Wi-Fi

Chuẩn Wi-Fi thế hệ 5, phổ biến, chỉ chạy băng tần 5 GHz.

Wi-Fi 6 (802.11ax)Wi-Fi

Chuẩn Wi-Fi thế hệ 6: nhanh hơn, phục vụ nhiều thiết bị cùng lúc tốt hơn nhờ OFDMA, MU-MIMO; tiết kiệm pin thiết bị với TWT.

Wi-Fi 6EWi-Fi

Wi-Fi 6 mở rộng thêm băng tần 6 GHz rộng và ít nhiễu.

Wi-Fi 7 (802.11be)Wi-Fi

Chuẩn mới nhất: kênh 320 MHz, MLO kết nối nhiều băng tần cùng lúc, độ trễ rất thấp.

WPA3Wi-Fi

Chuẩn bảo mật Wi-Fi mới nhất, chống dò mật khẩu tốt hơn WPA2.

Zoom quang họcCamera

Phóng to bằng ống kính nên KHÔNG vỡ hình, khác zoom số (chỉ phóng to điểm ảnh).

Đàm thoại 2 chiềuCamera

Camera có cả micro và loa: nghe và nói chuyện trực tiếp qua điện thoại.

Ống kính varifocalCamera

Ống kính thay đổi được tiêu cự (vd 2.8–12 mm): chỉnh góc rộng hay nhìn xa sau khi lắp.

So sánh